A hub of online professional and topical glossaries/dictionaries
?
Dicts
Items 1→33 of 33. Page 1 of 1. items/page.
ĐỐI CHIẾU NGÂN HÀNG (bank reconciliation)  look up translate image

BẢN KÊ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG (bank statement)  look up translate image

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (trial balance)  look up translate image

BẢNG LƯƠNG (payroll)  look up translate image

BẢO HIỂM XÃ HỘI (social insurance)  look up translate image

BẢO HIỂM Y TẾ (health insurance)  look up translate image

CHỦ SỞ HỮU (owner)  look up translate image

CHI PHÍ (cost)  look up translate image

DOANH THU (revenue)  look up translate image

HÀNG NĂM (annual)  look up translate image

HÀNG QUÝ (quarterly)  look up translate image

NỢ (debt)  look up translate image
- (ghi) nợ: credit - dư nợ: credit balance - nợ phải trả: debt - nợ xấu: bad debt
NỢ PHẢI TRẢ (liability)  look up translate image

NỢ XẤU (bad debt)  look up translate image

NGÂN HÀNG (bank)  look up translate image

NGƯỜI LAO ĐỘNG (employee)  look up translate image

PHIẾU (voucher, note, document)  look up translate image

PHIẾU CHI (payment voucher)  look up translate image

PHIẾU NHẬP (receipt note)  look up translate image

PHIẾU THU (receipt voucher)  look up translate image
CRV = Cash Receipt Voucher BRV = Bank Receipt Voucher
QUÝ (quarter)  look up translate image

SỔ CÁI (general ledger)  look up translate image

SỔ KẾ TOÁN (accounting books)  look up translate image

TÀI KHOẢN (account)  look up translate image

TÀI KHOẢN ĐỐI ỨNG (contra-account)  look up translate image

TÀI KHOẢN PHẢI THU (account receivable)  look up translate image

TÀI KHOẢN PHẢI TRẢ (account payable)  look up translate image

TÀI SẢN CỐ ĐỊNH (fixed asset)  look up translate image

TÀI SẢN DÀI HẠN (long-term asset)  look up translate image

TÀI SẢN NGẮN HẠN (current asset)  look up translate image

TIỀN MẶT (cash)  look up translate image

TRỢ CẤP THẤT NGHIỆP (unemployment allowance)  look up translate image

VỐN CHỦ SỞ HỮU (owner's equity)  look up translate image

Back to Top
Từ điển tài chính kế toán Việt-Anh
Visibility Public
Created by admin
Created on 2011-05-15 18:19:10
Number of terms 33
Last added None
Members
Sources